plate tectonic theory

plate tectonic theory

The scientist explains plate tectonic theory using a cross-sectional model of the Earth.

Định nghĩa

Danh từ: Thuyết kiến tạo mảng một lý thuyết khoa học trong địa chất học, nghiên cứu về sự chuyển động, uốn nếp đứt gãy của vỏ Trái Đất. Lý thuyết này giải thích rằng vỏ Trái Đất được chia thành nhiều mảng lớn (các mảng kiến tạo) trôi nổi trên lớp manti nóng chảy bên dưới, sự tương tác giữa các mảng này (va chạm, tách rời, hoặc trượt ngang) gây ra các hiện tượng địa chất như động đất, núi lửa, hình thành các dãy núi.

dụ sử dụng
  • (Thuyết kiến tạo mảng giúp các nhà khoa học hiểu tại sao động đất xảy ramột số khu vực nhất định.)
  • (Theo thuyết kiến tạo mảng, các lục địa từng nối liền nhau thành một siêu lục địa gọi là Pangaea.)
  • (Thuyết kiến tạo mảng đã cách mạng hóa lĩnh vực địa chất học vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be explained by plate tectonic theory": được giải thích bởi thuyết kiến tạo mảng.

    • The formation of the Himalayas is explained by plate tectonic theory due to the collision of the Indian and Eurasian plates. (Sự hình thành dãy Himalaya được giải thích bởi thuyết kiến tạo mảng do sự va chạm giữa mảng Ấn Độ mảng Á-Âu.)
  • "evidence for plate tectonic theory": bằng chứng cho thuyết kiến tạo mảng.

    • Fossil distribution and seafloor spreading are key pieces of evidence for plate tectonic theory. (Sự phân bố hóa thạch sự lan rộng đáy biển những bằng chứng chính cho thuyết kiến tạo mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mảng kiến tạo (n): plate tectonic (thuật ngữ chỉ bản thân các mảng).

    • Các mảng kiến tạo di chuyển với tốc độ vài centimet mỗi năm. (Plate tectonics move at a rate of a few centimeters per year.)
  • Địa chất kiến tạo mảng (n): plate tectonics (ngành nghiên cứu về thuyết này).

    • Địa chất kiến tạo mảng một phần quan trọng của khoa học Trái Đất. (Plate tectonics is an important part of Earth science.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết trôi dạt lục địa (n): continental drift theory (một tiền thân của thuyết kiến tạo mảng, nhưng ít toàn diện hơn).
    • Thuyết trôi dạt lục địa chỉ tập trung vào sự di chuyển của các lục địa, trong khi thuyết kiến tạo mảng giải thích toàn bộ chế. (Continental drift theory focuses only on continental movement, while plate tectonic theory explains the entire mechanism.)
Các cụm từ liên quan
  • plate boundary (ranh giới mảng): nơi hai mảng kiến tạo gặp nhau.

    • Ranh giới mảng hội tụ nơi xảy ra nhiều động đất nhất. (Convergent plate boundaries are where most earthquakes occur.)
  • subduction zone (đới hút chìm): nơi một mảng chìm xuống dưới mảng khác.

    • Đới hút chìm tạo ra các núi lửa rãnh đại dương sâu. (Subduction zones create volcanoes and deep ocean trenches.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tectonic shift": một sự thay đổi lớn (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến địa chất).
    • The election results represent a tectonic shift in the country's political landscape. (Kết quả bầu cử đại diện cho một sự thay đổi lớn trong bối cảnh chính trị của đất nước.)